thuốc lá

Học thuật
Thân thiện
thuốc lá

Người nông dân đang thu hoạch lá thuốc lá trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thuộc họ (Solanaceae): Một loại cây hoa màu hồng nhạt, to, mềm thường lông. của cây này được chế biến để sử dụng chủ yếu cho việc hút.
    • Sản phẩm được chế biến từ cây thuốc lá: Chỉ các sản phẩm như thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, thuốc lào, dùng để hút, nhai hoặc ngửi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng này khí hậu thổ nhưỡng rất thích hợp để trồng thuốc lá.
    • Hút thuốc lá hại cho sức khỏe của bạn những người xung quanh.
    • Anh ấy mua một bao thuốc láquầy tạp hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiện thuốc lá": chỉ tình trạng lệ thuộc vào chất nicotine trong thuốc lá.
    • Ông ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá nhiều lần chứng nghiện thuốc lá nặng.
  • "khói thuốc lá": chỉ làn khói sinh ra khi đốt cháy thuốc lá.
    • Khói thuốc lá trong phòng khiến không khí trở nên ngột ngạt.
Biến thể từ liên quan
  • Thuốc lào: Một loại thuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá nhưng cách sử dụng dụng cụ hút (điếu cày) khác biệt.
  • Thuốc lá điếu: Chỉ những điếu thuốc lá đã được cuốn sẵn, đóng gói thành bao.
  • Cai thuốc lá: Hành động ngừng sử dụng thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
  • Phì phèo (từ lóng, chỉ hành động hút thuốc).
  • Hút xì gà (chỉ một sản phẩm khác từ cây thuốc lá, nhưng "xì gà" không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
  • Hút thuốc lá: Hành động sử dụng thuốc lá bằng cách đốt hít khói vào.
    • Nơi này cấm hút thuốc lá.
  • Trồng thuốc lá: Hoạt động canh tác cây thuốc lá.
    • Nghề trồng thuốc lá đã từ lâu đờivùng này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thuốc lá" với nghĩa bóng đặc thù.)

thuốc lá

Người nông dân đang thu hoạch lá thuốc lá trên cánh đồng.

  1. d. Cây họ , hoa màu hồng nhạt, to, mềm lông, dùng làm thuốc để hút. Trồng thuốc lá. Hút thuốc lá.